從母昆弟

cóng mǔ kūn dì tòng mẫu côn đệ

Hán Việt: tòng mẫu côn đệ · Pinyin: cóng mǔ kūn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (mẫu) + (côn) + (đệ)