從流忘反 cóng liú wàng fǎn · tòng lưu vong phản Hán Việt: tòng lưu vong phản · Pinyin: cóng liú wàng fǎn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 流 (lưu) + 忘 (vong) + 反 (phản)Pinyincóng liú wàng fǎnHán Việttòng lưu vong phảnCấu tạo從 + 流 + 忘 + 反 · tòng + lưu + vong + phản nghĩa thành phần: tòng + lưu + vong + phản