從理入口

cóng lǐ rù kǒu tòng lí nhập khẩu

Hán Việt: tòng lí nhập khẩu · Pinyin: cóng lǐ rù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (lí) + (nhập) + (khẩu)