從理入口 cóng lǐ rù kǒu · tòng lí nhập khẩu Hán Việt: tòng lí nhập khẩu · Pinyin: cóng lǐ rù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 理 (lí) + 入 (nhập) + 口 (khẩu)Pinyincóng lǐ rù kǒuHán Việttòng lí nhập khẩuCấu tạo從 + 理 + 入 + 口 · tòng + lí + nhập + khẩu nghĩa thành phần: tòng + lí + nhập + khẩu