從系列起 cóng xì liè qǐ · tòng hệ liệt khởi Hán Việt: tòng hệ liệt khởi · Pinyin: cóng xì liè qǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 系 (hệ) + 列 (liệt) + 起 (khởi)Pinyincóng xì liè qǐHán Việttòng hệ liệt khởiCấu tạo從 + 系 + 列 + 起 · tòng + hệ + liệt + khởi nghĩa thành phần: tòng + hệ + liệt + khởi