從者如雲

cóng zhě rú yún tòng giả như vân

Hán Việt: tòng giả như vân · Pinyin: cóng zhě rú yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (giả) + (như) + (vân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從者如雲 óngzhěrúyún f.e. have a large following