從良成家

tòng lương thành gia

Hán Việt: tòng lương thành gia

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (lương) + (thành) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從良成家 óngliángchéngjiā f.e. reform and settle down