從裏面洗掉 tòng lí diện tẩy điệu Hán Việt: tòng lí diện tẩy điệu Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 裏 (lí) + 面 (diện) + 洗 (tẩy) + 掉 (điệu)Hán Việttòng lí diện tẩy điệuCấu tạo從 + 裏 + 面 + 洗 + 掉 · tòng + lí + diện + tẩy + điệu nghĩa thành phần: tòng + lí + diện + tẩy + điệu Nghĩa EngCihui scour out