從裡到外
tòng lí đáo ngoại
Hán Việt: tòng lí đáo ngoại · Pinyin: cóng lǐ dào wài
Tổng quan
từ trong ra ngoài | xuyên suốt | một cách kỹ lưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui từ trong ra ngoài | xuyên suốt | một cách kỹ lưỡng
Eng
- CC-CEDICT from the inside to the outside|through and through|thoroughly
- Cihui from the inside to the outside/through and through/thoroughly