從這裏開始 tòng giá lí khai thủy Hán Việt: tòng giá lí khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 這 (giá) + 裏 (lí) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việttòng giá lí khai thủyCấu tạo從 + 這 + 裏 + 開 + 始 · tòng + giá + lí + khai + thủy nghĩa thành phần: tòng + giá + lí + khai + thủy Nghĩa EngCihui from here on