從速辦理

tòng tốc bạn lí

Hán Việt: tòng tốc bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tốc) + (bạn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從速辦理 óngsùbànlǐ f.e. expedite the execution (of an official order/etc.); do something with dispatch