從那以來 tòng na dĩ lai Hán Việt: tòng na dĩ lai Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 那 (na) + 以 (dĩ) + 來 (lai)Hán Việttòng na dĩ laiCấu tạo從 + 那 + 以 + 來 · tòng + na + dĩ + lai nghĩa thành phần: tòng + na + dĩ + lai Nghĩa EngCihui from then on