從長商議 cóng cháng shāng yì · tòng trường thương nghị Hán Việt: tòng trường thương nghị · Pinyin: cóng cháng shāng yì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 長 (trường) + 商 (thương) + 議 (nghị)Pinyincóng cháng shāng yìHán Việttòng trường thương nghịCấu tạo從 + 長 + 商 + 議 · tòng + trường + thương + nghị nghĩa thành phần: tòng + trường + thương + nghị