從長計較 cóng cháng jì jiào · tòng trường kế giác Hán Việt: tòng trường kế giác · Pinyin: cóng cháng jì jiào Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 長 (trường) + 計 (kế) + 較 (giác)Pinyincóng cháng jì jiàoHán Việttòng trường kế giácCấu tạo從 + 長 + 計 + 較 · tòng + trường + kế + giác nghĩa thành phần: tòng + trường + kế + giác