從頭到腳
tòng đầu đáo cước
Hán Việt: tòng đầu đáo cước · Pinyin: cóng tóu dào jiǎo
Tổng quan
từ đầu đến chân
Nghĩa
Việt
- Cihui từ đầu đến chân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自頭部到腳底。比喻全部。如:「那歌星從頭到腳散發出迷人的氣質。」
Eng
- CC-CEDICT from head to foot
- Cihui from head to foot