御下蔽上 yù shàng bì xià · ngự hạ tế thượng Hán Việt: ngự hạ tế thượng · Pinyin: yù shàng bì xià Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 下 (hạ) + 蔽 (tế) + 上 (thượng)Pinyinyù shàng bì xiàHán Việtngự hạ tế thượngCấu tạo御 + 下 + 蔽 + 上 · ngự + hạ + tế + thượng nghĩa thành phần: ngự + hạ + tế + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压制下级,蒙骗上级。指欺上瞒下。