御外方針

ngự ngoại phương châm

Hán Việt: ngự ngoại phương châm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (ngoại) + (phương) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禦外方針 ùwài fāngzhēn n. ways of resisting foreign aggression