禦寒耳罩 ngữ hàn nhĩ tráo Hán Việt: ngữ hàn nhĩ tráo Tổng quan bao bịt tai (chống rét) Cấu tạo: 禦 (ngữ) + 寒 (hàn) + 耳 (nhĩ) + 罩 (tráo)Hán Việtngữ hàn nhĩ tráoCấu tạo禦 + 寒 + 耳 + 罩 · ngữ + hàn + nhĩ + tráo nghĩa thành phần: ngữ + hàn + nhĩ + tráo Nghĩa ViệtCihui bao bịt tai (chống rét)