御屏隔坐 ngự bình cách tọa Hán Việt: ngự bình cách tọa Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 屏 (bình) + 隔 (cách) + 坐 (tọa)Hán Việtngự bình cách tọaCấu tạo御 + 屏 + 隔 + 坐 · ngự + bình + cách + tọa nghĩa thành phần: ngự + bình + cách + tọa