御林廣場 yù lín guǎng chǎng · ngự lâm quảng tràng Hán Việt: ngự lâm quảng tràng · Pinyin: yù lín guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 林 (lâm) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinyù lín guǎng chǎngHán Việtngự lâm quảng tràngCấu tạo御 + 林 + 廣 + 場 · ngự + lâm + quảng + tràng nghĩa thành phần: ngự + lâm + quảng + tràng