御用工具 ngự dụng công cụ Hán Việt: ngự dụng công cụ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 用 (dụng) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtngự dụng công cụCấu tạo御 + 用 + 工 + 具 · ngự + dụng + công + cụ nghĩa thành phần: ngự + dụng + công + cụ Nghĩa EngCihui 御用工具 ùyòng gōngjù n. hired instrument