御用律師 ngự dụng luật sư Hán Việt: ngự dụng luật sư Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 用 (dụng) + 律 (luật) + 師 (sư)Hán Việtngự dụng luật sưCấu tạo御 + 用 + 律 + 師 · ngự + dụng + luật + sư nghĩa thành phần: ngự + dụng + luật + sư Nghĩa EngCihui Queen's Counsel