御用報刊 ngự dụng báo khan Hán Việt: ngự dụng báo khan Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 用 (dụng) + 報 (báo) + 刊 (khan)Hán Việtngự dụng báo khanCấu tạo御 + 用 + 報 + 刊 · ngự + dụng + báo + khan nghĩa thành phần: ngự + dụng + báo + khan Nghĩa EngCihui 御用報刊 ùyòng bàokān n. hired/controlled press M:¹fèn