徧參 biến tham Hán Việt: biến tham Tổng quan (雜語)禪僧行腳參學徧天下之知識也。☸ Cấu tạo: 徧 (biến) + 参 (tham)Hán Việtbiến thamCấu tạo徧 + 参 · biến + tham nghĩa thành phần: biến + tham Nghĩa ViệtCihui (雜語)禪僧行腳參學徧天下之知識也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合