復健中心
phục kiện trung tâm
Hán Việt: phục kiện trung tâm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為生理障礙者提供醫療服務及職業訓練的場所,亦有分別設置者,前者為醫療復健中心,後者為職業復健中心。
Eng
- Cihui 復健中心 ùjiàn zhōngxīn p.w. rehabilitation center
Hán Việt: phục kiện trung tâm