復六方的 phục lục phương đích Hán Việt: phục lục phương đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 六 (lục) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việtphục lục phương đíchCấu tạo復 + 六 + 方 + 的 · phục + lục + phương + đích nghĩa thành phần: phục + lục + phương + đích Nghĩa EngCihui dihexagonal