復制版本 fù zhì bǎn běn · phục chế bản bổn Hán Việt: phục chế bản bổn · Pinyin: fù zhì bǎn běn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 制 (chế) + 版 (bản) + 本 (bổn)Pinyinfù zhì bǎn běnHán Việtphục chế bản bổnCấu tạo復 + 制 + 版 + 本 · phục + chế + bản + bổn nghĩa thành phần: phục + chế + bản + bổn