復工運動 phục công vận động Hán Việt: phục công vận động Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 工 (công) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtphục công vận độngCấu tạo復 + 工 + 運 + 動 · phục + công + vận + động nghĩa thành phần: phục + công + vận + động Nghĩa EngCihui 復工運動 ùgōngyùndòng f.e. back-to-work movement