復正方楔 phục chánh phương tiết Hán Việt: phục chánh phương tiết Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 正 (chánh) + 方 (phương) + 楔 (tiết)Hán Việtphục chánh phương tiếtCấu tạo復 + 正 + 方 + 楔 · phục + chánh + phương + tiết nghĩa thành phần: phục + chánh + phương + tiết Nghĩa EngCihui disphenoid