復歸原主 phục quy nguyên chủ Hán Việt: phục quy nguyên chủ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 歸 (quy) + 原 (nguyên) + 主 (chủ)Hán Việtphục quy nguyên chủCấu tạo復 + 歸 + 原 + 主 · phục + quy + nguyên + chủ nghĩa thành phần: phục + quy + nguyên + chủ Nghĩa EngCihui 復歸原主 ùguīyuánzhǔ f.e. return to the original owner