復興時代

fù xīng shí dàiphục hưng thì đại

Hán Việt: phục hưng thì đại · Pinyin: fù xīng shí dài

Tổng quan

thời kỳ Phục hưng

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ Phục Hưng
  • Google Alex v6 Thời Phục Hưng

Eng

  • Cihui the Renaissance

Từ liên quan

Gần nghĩa

時代華納 · 時代廣場 · 時代精神 · 时代错误 · 復興鄉 · 復興黨 · 復興區 · 復興門