時代廣場

shí dài guǎng chǎngthì đại quảng tràng

Hán Việt: thì đại quảng tràng · Pinyin: shí dài guǎng chǎng

Tổng quan

Quảng trường Thời Đại

Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng trường Thời Đại

Eng

  • Cihui Times Square

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣場恐懼 · 時代華納 · 時代精神 · 时代错误 · 廣場恐怖症 · 廣場恐懼症 · 廣場舞 · 時代曲