時代精神
thì đại tinh thần
Hán Việt: thì đại tinh thần · Pinyin: shí dài jīng shén
Tổng quan
hệ tư tưởng của thời đại
同一時代的人,在思想和行為上所表現的共同傾向,稱為「時代精神」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tinh thần thời đại
- Tần suất từ hệ tư tưởng của thời đại
- Biên soạn 時代精神 hídài jīngshén n. 1. spirit/aspiration of a certain period 2. aggressive spirit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同一時代的人,在思想和行為上所表現的共同傾向,稱為「時代精神」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi zeitgeist
Eng
- JMdict spirit of the age
- JMdict zeitgeist
- Cihui 時代精神 hídài jīngshén n. 1. spirit/aspiration of a certain period 2. aggressive spirit
- Tần suất từ 時代精神 hídài jīngshén n. 1. spirit/aspiration of a certain period 2. aggressive spirit
Đức
- Handedict Zeitgeist
ja
- JMdict 時代精神(じだいせいしん)