復興區

fù xīng qūphục hưng khu

Hán Việt: phục hưng khu · Pinyin: fù xīng qū

Tổng quan

quận Fuxing của thành phố Hàm Đan 邯鄲市

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邯郸市, Hà Bắc
  • Tần suất từ quận Fuxing của thành phố Hàm Đan 邯鄲市, 邯郸市[hán dān shì], Hà Bắc

Eng

  • Cihui Fuxing, a district of Handan City 邯鄲市; 邯郸市, Hebei

Từ liên quan

Gần nghĩa

復興鄉 · 復興黨 · 復興門 · 復興 · 復興時代 · 复兴主义 · 復興航空 · 复兴运动