時代錯誤

thì đại thác ngộ

Hán Việt: thì đại thác ngộ

Tổng quan

sự sai năm tháng, sự sai niên đại, việc lỗi thời; người lỗi thời; vật lỗi thời

Cấu tạo: (thì) + (đại) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sai năm tháng, sự sai niên đại, việc lỗi thời; người lỗi thời; vật lỗi thời

Eng

  • Cihui 時代錯誤 hídài cuòwù n. anachronism