復辟活動 phục tích hoạt động Hán Việt: phục tích hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 辟 (tích) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtphục tích hoạt độngCấu tạo復 + 辟 + 活 + 動 · phục + tích + hoạt + động nghĩa thành phần: phục + tích + hoạt + động Nghĩa EngCihui 復辟活動 ùbì huódòng n. restorationist activities