循分守理 xún fèn shǒu lǐ · tuần phân thủ lí Hán Việt: tuần phân thủ lí · Pinyin: xún fèn shǒu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 分 (phân) + 守 (thủ) + 理 (lí)Pinyinxún fèn shǒu lǐHán Việttuần phân thủ líCấu tạo循 + 分 + 守 + 理 · tuần + phân + thủ + lí nghĩa thành phần: tuần + phân + thủ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言谈行为遵循事理,安分守己。