循名校實

xún míng jiào shí tuần danh giáo thật

Hán Việt: tuần danh giáo thật · Pinyin: xún míng jiào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (giáo) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照其名來考核其實。《晉書.卷六十六.劉弘傳》:「皆功行相參,循名校實,條列行狀,公文具上。」也作「循名責實」。