循名督實 xún míng dū shí · tuần danh đốc thật Hán Việt: tuần danh đốc thật · Pinyin: xún míng dū shí Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 名 (danh) + 督 (đốc) + 實 (thật)Pinyinxún míng dū shíHán Việttuần danh đốc thậtCấu tạo循 + 名 + 督 + 實 · tuần + danh + đốc + thật nghĩa thành phần: tuần + danh + đốc + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹循名责实。按其名而求其实,要求名实相符。