循名督實

xún míng dū shí tuần danh đốc thật

Hán Việt: tuần danh đốc thật · Pinyin: xún míng dū shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (đốc) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照其名來考察其實。《北齊書.卷四.文宣帝紀》:「譬諸木犬,猶彼泥龍,循名督實事歸烏有。」也作「循名責實」。