循名考實

xún míng kǎo shí tuần danh khảo thật

Hán Việt: tuần danh khảo thật · Pinyin: xún míng kǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (khảo) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照其名來考核其實。三國.魏.傅嘏〈難劉劭攷課法論〉:「夫建官均職,清理民物,所以務本也,循名考實,糾勵成規,所以治末也。」也作「循名責實」。