循名課實

xún míng kè shí tuần danh khóa thật

Hán Việt: tuần danh khóa thật · Pinyin: xún míng kè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (khóa) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照其名來考察其實。南朝梁.劉勰《文心雕龍.章表》:「循名課實,以章為本者也。」也作「循名責實」。