循名課時

xún míng kè shí tuần danh khóa thì

Hán Việt: tuần danh khóa thì · Pinyin: xún míng kè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (khóa) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循:依照;课:要求。按着名称或名义去寻找实际内容,使得名实相符。