循序取樣 tuần tự thủ dạng Hán Việt: tuần tự thủ dạng Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 序 (tự) + 取 (thủ) + 樣 (dạng)Hán Việttuần tự thủ dạngCấu tạo循 + 序 + 取 + 樣 · tuần + tự + thủ + dạng nghĩa thành phần: tuần + tự + thủ + dạng Nghĩa EngCihui 循序取樣 únxù qǔyàng v.p. sequential sampling