循序控制 tuần tự khống chế Hán Việt: tuần tự khống chế Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 序 (tự) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttuần tự khống chếCấu tạo循 + 序 + 控 + 制 · tuần + tự + khống + chế nghĩa thành phần: tuần + tự + khống + chế Nghĩa EngCihui 循序控制 únxù kòngzhì n. <comp.> sequential control