循序處理 tuần tự xử lí Hán Việt: tuần tự xử lí Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 序 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttuần tự xử líCấu tạo循 + 序 + 處 + 理 · tuần + tự + xử + lí nghĩa thành phần: tuần + tự + xử + lí Nghĩa EngCihui 循序處理 únxù chǔlǐ n. sequential processing