循故襲常 xún gù xí cháng · tuần cố tập thường Hán Việt: tuần cố tập thường · Pinyin: xún gù xí cháng Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 故 (cố) + 襲 (tập) + 常 (thường)Pinyinxún gù xí chángHán Việttuần cố tập thườngCấu tạo循 + 故 + 襲 + 常 · tuần + cố + tập + thường nghĩa thành phần: tuần + cố + tập + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循故:遵循旧的;袭常:沿袭常规。指因袭保守,不求建树。