循次漸進

xún cì jiàn jìn tuần thứ tiệm tiến

Hán Việt: tuần thứ tiệm tiến · Pinyin: xún cì jiàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (thứ) + (tiệm) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循:依照。按照一定的步骤或程序逐渐推进或提高。