循次漸進

xún cì jiàn jìn tuần thứ tiệm tiến

Hán Việt: tuần thứ tiệm tiến · Pinyin: xún cì jiàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (thứ) + (tiệm) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「循序漸進」。見「循序漸進」條。01.宋.朱熹〈答劉仲則書〉:「大抵讀書唯虛心專意,循次漸進,為可得之。」