循次而進
tuần thứ nhi tiến
Hán Việt: tuần thứ nhi tiến · Pinyin: xún cì ér jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 循:依照,顺着。依照一定的步聚或次序逐步推进或提高。亦作“循次渐进”、“循序渐进”。
- Tân Hoa Tự Điển 循依照,顺着。依照一定的步聚或次序逐步推进或提高。亦作循次渐进”、循序渐进”。