循次而進
tuần thứ nhi tiến
Hán Việt: tuần thứ nhi tiến · Pinyin: xún cì ér jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按照一定的次序與步驟,逐漸推進。唐.韓愈〈答竇秀才書〉:「操數寸之管,書盈尺之紙,高可以釣爵位,循次而進,亦失萬一於甲科。」也作「循序漸進」。
Hán Việt: tuần thứ nhi tiến · Pinyin: xún cì ér jìn